Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tìm hiểu" (1)
tìm hiểu

Tiếng Anh
Động từlearn
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
I looked up information about tomorrow’s meeting.
Từ liên quan "tìm hiểu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tìm hiểu" (4)
tìm hiểu lịch sử
look into history
tìm hiểu về nhân văn học
Research about the Faculty of Humanities
Tôi thích tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
I like learning about Japanese culture.
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
I looked up information about tomorrow’s meeting.
